特遷 tè qiān · đặc thiên Hán Việt: đặc thiên · Pinyin: tè qiān Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 遷 (thiên)Pinyintè qiānHán Việtđặc thiênCấu tạo特 + 遷 · đặc + thiên nghĩa thành phần: đặc + thiên