特邀

tè yāo đặc yêu

Hán Việt: đặc yêu · Pinyin: tè yāo

Tổng quan

lời mời đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời mời đặc biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别邀请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别邀请。

Eng

  • CC-CEDICT special invitation
  • Cihui special invitation