特里萨

tè lǐ sàđặc lí tát

Hán Việt: đặc lí tát · Pinyin: tè lǐ sà

Tổng quan

Teresa

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 薩 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Theresa (tên)
  • Tần suất từ Teresa , Theresa (tên)

Eng

  • Cihui Teresa/Theresa (name)
  • Tần suất từ Teresa/Theresa (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里尔 · 特里哈糖 · 特里普拉 · 特里同 · 特里卡拉 · 特里阿农 · 里萨 · 特里凡得琅