特銀 tè yín · đặc ngân Hán Việt: đặc ngân · Pinyin: tè yín Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 銀 (ngân)Pinyintè yínHán Việtđặc ngânCấu tạo特 + 銀 · đặc + ngân nghĩa thành phần: đặc + ngân