特鎮 tè zhèn · đặc trấn Hán Việt: đặc trấn · Pinyin: tè zhèn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 鎮 (trấn)Pinyintè zhènHán Việtđặc trấnCấu tạo特 + 鎮 · đặc + trấn nghĩa thành phần: đặc + trấn