特除 tè chú · đặc trừ Hán Việt: đặc trừ · Pinyin: tè chú Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 除 (trừ)Pinyintè chúHán Việtđặc trừCấu tạo特 + 除 · đặc + trừ nghĩa thành phần: đặc + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不按常规的免除; 亦称"特除拜"。指不按常规的授官。Tân Hoa Tự Điển 1.不按常规的免除。 2.亦称"特除拜"。指不按常规的授官。