特隆瑟 tè lóng sè · đặc long sắt Hán Việt: đặc long sắt · Pinyin: tè lóng sè Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 隆 (long) + 瑟 (sắt)Pinyintè lóng sèHán Việtđặc long sắtCấu tạo特 + 隆 + 瑟 · đặc + long + sắt nghĩa thành phần: đặc + long + sắt