特集 đặc tập Hán Việt: đặc tập Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 集 (tập)Hán Việtđặc tậpCấu tạo特 + 集 · đặc + tập nghĩa thành phần: đặc + tập Nghĩa EngCihui 特集 tèjí n. special collection/edition M:²bùjaJMdict feature (e.g. newspaper)|special edition|report