特馬 tè mǎ · đặc mã Hán Việt: đặc mã · Pinyin: tè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 馬 (mã)Pinyintè mǎHán Việtđặc mãCấu tạo特 + 馬 · đặc + mã nghĩa thành phần: đặc + mã