特麼 tè me·đặc ma Hán Việt: đặc ma · Pinyin: tè me Tổng quan cách nói tránh tương đương với 他媽的 Cấu tạo: 特 (đặc) + 麼 (ma)Pinyintè meHán Việtđặc maTừ loạithànhCấu tạo特 + 麼 · đặc + ma nghĩa thành phần: đặc + ma Nghĩa ViệtCihui 他妈的EngCihui euphemistic equivalent of 他媽的; 他妈的 Từ liên quan Gần nghĩa麼麼 · 么點 · 么二 · 特為 · 特產 · 特價 · 特任 · 特体