犧宰 xī zǎi · hi tể Hán Việt: hi tể · Pinyin: xī zǎi Tổng quan Cấu tạo: 犧 (hi) + 宰 (tể)Pinyinxī zǎiHán Việthi tểCấu tạo犧 + 宰 · hi + tể nghĩa thành phần: hi + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代祭祀时掌管牺牲的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代祭祀时掌管牺牲的官吏。