犧杓

xī biāo hi tiêu

Hán Việt: hi tiêu · Pinyin: xī biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓢的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓢的别称。