犧牛

xī niú hi ngưu

Hán Việt: hi ngưu · Pinyin: xī niú

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀用的纯色牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的纯色牛。

Eng

  • Cihui 犧牛 xīniú n. sacrificial ox M:¹tóu