犧羊

xī yáng hi dương

Hán Việt: hi dương · Pinyin: xī yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀用的纯色羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的纯色羊。