犧鐏 xī zūn · hi tỗn Hán Việt: hi tỗn · Pinyin: xī zūn Tổng quan Cấu tạo: 犧 (hi) + 鐏 (tỗn)Pinyinxī zūnHán Việthi tỗnCấu tạo犧 + 鐏 · hi + tỗn nghĩa thành phần: hi + tỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牺尊"。