牼翟 kēng dí · khanh địch Hán Việt: khanh địch · Pinyin: kēng dí Tổng quan Cấu tạo: 牼 (khanh) + 翟 (địch)Pinyinkēng díHán Việtkhanh địchCấu tạo牼 + 翟 · khanh + địch nghĩa thành phần: khanh + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时宋牼和墨翟的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时宋牼和墨翟的并称。