牽世 qiān shì · khiên thế Hán Việt: khiên thế · Pinyin: qiān shì Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 世 (thế)Pinyinqiān shìHán Việtkhiên thếCấu tạo牽 + 世 · khiên + thế nghĩa thành phần: khiên + thế