牵系 khiên hệ Hán Việt: khiên hệ Tổng quan Cấu tạo: 牵 (khiên) + 系 (hệ)Hán Việtkhiên hệCấu tạo牵 + 系 · khiên + hệ nghĩa thành phần: khiên + hệ