牽埭 qiān dài · khiên đại Hán Việt: khiên đại · Pinyin: qiān dài Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 埭 (đại)Pinyinqiān dàiHán Việtkhiên đạiCấu tạo牽 + 埭 · khiên + đại nghĩa thành phần: khiên + đại