牽巾 qiān jīn · khiên cân Hán Việt: khiên cân · Pinyin: qiān jīn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 巾 (cân)Pinyinqiān jīnHán Việtkhiên cânCấu tạo牽 + 巾 · khiên + cân nghĩa thành phần: khiên + cân