牽復 qiān fù · khiên phục Hán Việt: khiên phục · Pinyin: qiān fù Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 復 (phục)Pinyinqiān fùHán Việtkhiên phụcCấu tạo牽 + 復 · khiên + phục nghĩa thành phần: khiên + phục