牽念

qiān niàn khiên niệm

Hán Việt: khiên niệm · Pinyin: qiān niàn

Tổng quan

bận tâm

Cấu tạo: (khiên) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bận tâm
  • Cihui bận tâm。掛念。

Eng

  • Cihui 牽念 iānniàn v. 1. feel anxious about; be concerned for 2. miss (sb.)