牽扶 qiān fú · khiên phù Hán Việt: khiên phù · Pinyin: qiān fú Tổng quan dẫn dắt Cấu tạo: 牽 (khiên) + 扶 (phù)Pinyinqiān fúHán Việtkhiên phùCấu tạo牽 + 扶 · khiên + phù nghĩa thành phần: khiên + phù Nghĩa ViệtCihui dẫn dắtEngCC-CEDICT to leadCihui to lead