牽挺
khiên đĩnh
Hán Việt: khiên đĩnh · Pinyin: qiān tǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 織布機的踏板。《列子.湯問》:「紀昌歸,偃臥其妻之機下,以目承牽挺。二年之後,雖錐末倒眥而不瞬也。」
Eng
- Cihui 牽挺 iāntǐng n. <trad.> pedal of a loom
Hán Việt: khiên đĩnh · Pinyin: qiān tǐng