牵掌 khiên chưởng Hán Việt: khiên chưởng Tổng quan Cấu tạo: 牵 (khiên) + 掌 (chưởng)Hán Việtkhiên chưởngCấu tạo牵 + 掌 · khiên + chưởng nghĩa thành phần: khiên + chưởng