牽敘 qiān xù · khiên tự Hán Việt: khiên tự · Pinyin: qiān xù Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 敘 (tự)Pinyinqiān xùHán Việtkhiên tựCấu tạo牽 + 敘 · khiên + tự nghĩa thành phần: khiên + tự