牽牽搭搭 qiān qiān dā dā · khiên khiên đáp đáp Hán Việt: khiên khiên đáp đáp · Pinyin: qiān qiān dā dā Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 牽 (khiên) + 搭 (đáp) + 搭 (đáp)Pinyinqiān qiān dā dāHán Việtkhiên khiên đáp đápCấu tạo牽 + 牽 + 搭 + 搭 · khiên + khiên + đáp + đáp nghĩa thành phần: khiên + khiên + đáp + đáp