牽疾 qiān jí · khiên tật Hán Việt: khiên tật · Pinyin: qiān jí Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 疾 (tật)Pinyinqiān jíHán Việtkhiên tậtCấu tạo牽 + 疾 · khiên + tật nghĩa thành phần: khiên + tật