牽着 khiên trứ Hán Việt: khiên trứ Tổng quan nắm Cấu tạo: 牽 (khiên) + 着 (trứ)Hán Việtkhiên trứCấu tạo牽 + 着 · khiên + trứ nghĩa thành phần: khiên + trứ Nghĩa ViệtCihui nắmEngCihui 牽著 iānzhe v.p. hold