牽索 qiānsuǒ · khiên tác Hán Việt: khiên tác · Pinyin: qiānsuǒ Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 索 (tác)PinyinqiānsuǒHán Việtkhiên tácCấu tạo牽 + 索 · khiên + tác nghĩa thành phần: khiên + tác Nghĩa EngCihui guy-wire