牽縈 qiān yíng · khiên oanh Hán Việt: khiên oanh · Pinyin: qiān yíng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 縈 (oanh)Pinyinqiān yíngHán Việtkhiên oanhCấu tạo牽 + 縈 · khiên + oanh nghĩa thành phần: khiên + oanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牽纏羈絆。《西遊記》第五回:「那齊天府下二司仙吏,早晚伏侍,只知日食三餐,夜眠一榻,無事牽縈,自由自在。」