牽羊 qiān yáng · khiên dương Hán Việt: khiên dương · Pinyin: qiān yáng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 羊 (dương)Pinyinqiān yángHán Việtkhiên dươngCấu tạo牽 + 羊 · khiên + dương nghĩa thành phần: khiên + dương Nghĩa EngCihui 牽羊 iānyáng v.o. 1. lead a lamb 2. steal sth. on the spur of the moment