牽肘 qiān zhǒu · khiên trửu Hán Việt: khiên trửu · Pinyin: qiān zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 肘 (trửu)Pinyinqiān zhǒuHán Việtkhiên trửuCấu tạo牽 + 肘 · khiên + trửu nghĩa thành phần: khiên + trửu