牽腸 qiān cháng · khiên tràng Hán Việt: khiên tràng · Pinyin: qiān cháng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 腸 (tràng)Pinyinqiān chángHán Việtkhiên tràngCấu tạo牽 + 腸 · khiên + tràng nghĩa thành phần: khiên + tràng