牽致 qiān zhì · khiên trí Hán Việt: khiên trí · Pinyin: qiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 致 (trí)Pinyinqiān zhìHán Việtkhiên tríCấu tạo牽 + 致 · khiên + trí nghĩa thành phần: khiên + trí