牽起

khiên khởi

Hán Việt: khiên khởi

Tổng quan

dắt

Cấu tạo: (khiên) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dắt

Eng

  • Cihui 牽起 iānqǐ r.v. 1. take (sb.'s hand) 2. pick up and take along