牽附 qiān fù · khiên phụ Hán Việt: khiên phụ · Pinyin: qiān fù Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 附 (phụ)Pinyinqiān fùHán Việtkhiên phụCấu tạo牽 + 附 · khiên + phụ nghĩa thành phần: khiên + phụ