牽陷 qiān xiàn · khiên hãm Hán Việt: khiên hãm · Pinyin: qiān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 陷 (hãm)Pinyinqiān xiànHán Việtkhiên hãmCấu tạo牽 + 陷 · khiên + hãm nghĩa thành phần: khiên + hãm