牽雜 qiān zá · khiên tạp Hán Việt: khiên tạp · Pinyin: qiān zá Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 雜 (tạp)Pinyinqiān záHán Việtkhiên tạpCấu tạo牽 + 雜 · khiên + tạp nghĩa thành phần: khiên + tạp