牽離 qiān lí · khiên li Hán Việt: khiên li · Pinyin: qiān lí Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 離 (li)Pinyinqiān líHán Việtkhiên liCấu tạo牽 + 離 · khiên + li nghĩa thành phần: khiên + li