牽黃犬 qiān huáng quǎn · khiên hoàng khuyển Hán Việt: khiên hoàng khuyển · Pinyin: qiān huáng quǎn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 黃 (hoàng) + 犬 (khuyển)Pinyinqiān huáng quǎnHán Việtkhiên hoàng khuyểnCấu tạo牽 + 黃 + 犬 · khiên + hoàng + khuyển nghĩa thành phần: khiên + hoàng + khuyển