牾逆 wǔ nì·ngộ nghịch Hán Việt: ngộ nghịch · Pinyin: wǔ nì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.违逆,触犯。 Cấu tạo: 牾 (ngộ) + 逆 (nghịch)Pinyinwǔ nìHán Việtngộ nghịchCấu tạo牾 + 逆 · ngộ + nghịch nghĩa thành phần: ngộ + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.违逆,触犯。 Từ liên quan Gần nghĩa逆产 · 逆伦 · 逆修 · 逆倫 · 逆光 · 逆势 · 逆化 · 逆反