牿亡

gù wáng

Pinyin: gù wáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受遏制而消亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受遏制而消亡。