犀僕 xī pū · tê bộc Hán Việt: tê bộc · Pinyin: xī pū Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 僕 (bộc)Pinyinxī pūHán Việttê bộcCấu tạo犀 + 僕 · tê + bộc nghĩa thành phần: tê + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"犀兵"。亦作"犀伻"; 古时称来使。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犀兵"。亦作"犀伻"。 2.古时称来使。