犀伻 xī bēng · tê bình Hán Việt: tê bình · Pinyin: xī bēng Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 伻 (bình)Pinyinxī bēngHán Việttê bìnhCấu tạo犀 + 伻 · tê + bình nghĩa thành phần: tê + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"犀仆"。