犀光 xī guāng · tê quang Hán Việt: tê quang · Pinyin: xī guāng Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 光 (quang)Pinyinxī guāngHán Việttê quangCấu tạo犀 + 光 · tê + quang nghĩa thành phần: tê + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀牛所发的光; 锐利的眼光。Tân Hoa Tự Điển 1.犀牛所发的光。 2.锐利的眼光。