犀兵

xī bīng tê binh

Hán Việt: tê binh · Pinyin: xī bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強兵。元.柳貫〈六月十五日大雨雹行〉詩:「排簷倒檻揮霍入,犀兵快馬難為雄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.强兵。 2.锋利的兵器。 3.见"犀仆"。

Eng

  • Cihui 犀兵 xībīng n. <mil.> sharp weapons