犀鳳

xī fèng tê phượng

Hán Việt: tê phượng · Pinyin: xī fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时炉香之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时炉香之一。