犀分 xī fēn · tê phân Hán Việt: tê phân · Pinyin: xī fēn Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 分 (phân)Pinyinxī fēnHán Việttê phânCấu tạo犀 + 分 · tê + phân nghĩa thành phần: tê + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 划分。古代传说有水兽名水犀,出入有光,水为之分开,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.划分。古代传说有水兽名水犀,出入有光,水为之分开,故云。