犀刻 xī kè · tê khắc Hán Việt: tê khắc · Pinyin: xī kè Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 刻 (khắc)Pinyinxī kèHán Việttê khắcCấu tạo犀 + 刻 · tê + khắc nghĩa thành phần: tê + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓观察事物锐利深刻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓观察事物锐利深刻。